十字形[shí zì xíng] [十 字 形]Lưu từKháchình chữ thập; dạng chữ thậpChữ trong từ十shímười字zìchữ形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng畸形jī xíngHSK 7bị biến dạng队形duì xíngHSK 7đội hình十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư图形tú xíngHSK 9hình ảnhXem thêm (3)