十字架[shí zì jià] [十 字 架]Lưu từKhácthánh giá; cây thập tự; gánh nặng phải chịu đựngChữ trong từ十shímười字zìchữ架jiàchống đỡTừ ghép:十字架刑shí zì jià xíngsự đóng đinh vào thập giáTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo十足shí zúHSK 5đầy đủ打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc框架kuàng jiàHSK 8(xây dựng) khung十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư