十面埋伏
[shí miàn mái fú] [十 面 埋 伏]
Phục kích mười mặt (tác phẩm độc tấu tỳ bà); Thập diện mai phục (phim năm 2004 của Trương Nghệ Mưu 张艺谋 (zhāng yì móu))
[shí miàn mái fú] [十 面 埋 伏]
Phục kích mười mặt (tác phẩm độc tấu tỳ bà); Thập diện mai phục (phim năm 2004 của Trương Nghệ Mưu 张艺谋 (zhāng yì móu))