半圆[bàn yuán] [半 圆]Lưu từKháchình bán nguyệtChữ trong từ半bànmột nửa圆yuánhình trònTừ ghép:半圆仪bàn yuán yíthước đo góc半圆形bàn yuán xínghình bán nguyệtTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm椭圆tuǒ yuánHSK 6hình bầu dục半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa số半路bàn lùHSK 7nửa đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:半圆形bàn yuán xínghình bán nguyệt