半封建[bàn fēng jiàn] [半 封 建]Lưu từKhácbán phong kiếnChữ trong từ半bànmột nửa封fēngphong tước建jiànthiết lậpTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm修建xiū jiànHSK 5xây dựng创建chuàng jiànHSK 6thành lập构建gòu jiànHSK 6xây dựng (cái gì đó trừu tượng)重建chóng jiànHSK 6tái thiết半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thiXem thêm (3)