半截衫[bàn jié shān] [半 截 衫]Lưu từKhácáo ngắn trênChữ trong từ半bànmột nửa截jiécắt đứt (một đoạn)衫shānáoTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa số半路bàn lùHSK 7nửa đườngXem thêm (3)