半熟练[bàn shú liàn] [半 熟 练]Lưu từKhácbán thành thạoChữ trong từ半bànmột nửa熟shúchín练liànluyện tậpTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn训练xùn liànHSK 3huấn luyện熟练shú liànHSK 4thành thạo操练cāo liànHSK 6rèn luyện半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thiXem thêm (3)