半衰期[bàn shuāi qī] [半 衰 期]Lưu từKhácchu kỳ bán rãChữ trong từ半bànmột nửa衰cuībiến thể của 缞 (cuī)期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ半夜bàn yèHSK 2nửa đêm学期xué qīHSK 2học kỳ定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định短期duǎn qīHSK 3ngắn hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:半排出期bàn pái chū qīchu kỳ bán rã