协韵[xié yùn] [协 韵]Lưu từKháchòa vầnChữ trong từ协xiéhợp tác韵yùnvần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc)Từ cùng chữ:协议xié yìHSK 5thỏa thuận协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận协会xié huìHSK 6một hiệp hội协助xié zhùHSK 6hỗ trợ协商xié shāngHSK 6tham vấn协调xié tiáoHSK 6phối hợp协作xié zuòHSK 9hợp tác协同xié tóngHSK 9phối hợp协定xié dìngHSK 9thỏa thuận