卓识[zhuó shí] [卓 识]Lưu từKhácnhãn quan vượt trội; sự sáng suốtChữ trong từ卓zhuóxuất sắc识shíbiếtTừ ghép:远见卓识yuǎn jiàn zhuó shítầm nhìn xa và sáng suốt (thành ngữ)Từ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết常识cháng shíHSK 4kiến thức chung意识yì shíHSK 5ý thức共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung结识jié shíHSK 8làm quen với ai见识jiàn shiHSK 8kiến thức似曾相识sì céng xiāng shíHSK 8cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần…卓越zhuó yuèHSK 9xuất sắcXem thêm (3)