远见卓识[yuǎn jiàn zhuó shí] [远 见 卓 识]Lưu từKháctầm nhìn xa và sáng suốt (thành ngữ)Chữ trong từ远yuǎnxa见jiànthấy卓zhuóxuất sắc识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết常识cháng shíHSK 4kiến thức chung意识yì shíHSK 5ý thức远处yuǎn chùHSK 5nơi xa远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi远离yuǎn líHSK 6xa rời远远yuǎn yuǎnHSK 6xa共识gòng shíHSK 7hiểu biết chungXem thêm (3)