单杠
[dān gàng] [单 杠]
xà; băng đậm; xà đơn (môn thể dục)
他在单杠上轻松地完成了几次俯仰动作。
tā zài dān gàng shàng qīng sōng dì wán chéng le jǐ cì fǔ yǎng dòng zuò.Anh ấy dễ dàng hoàn thành vài động tác cúi ngửa trên xà đơn.
[dān gàng] [单 杠]
xà; băng đậm; xà đơn (môn thể dục)
他在单杠上轻松地完成了几次俯仰动作。
tā zài dān gàng shàng qīng sōng dì wán chéng le jǐ cì fǔ yǎng dòng zuò.Anh ấy dễ dàng hoàn thành vài động tác cúi ngửa trên xà đơn.