单板滑雪[dān bǎn huá xuě] [单 板 滑 雪]Lưu từKháctrượt ván tuyếtChữ trong từ单dānhóa đơn板bǎntấm滑huátrượt雪xuětuyếtTừ cùng chữ:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)Xem thêm (3)