单点登录[dān diǎn dēng lù] [单 点 登 录]Lưu từKhácđăng nhập một lần (SSO)Chữ trong từ单dānhóa đơn点diǎnđiểm登dēngleo (lên độ cao)录lùghiTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu登录dēng lùHSK 4đăng nhập单一dān yīHSK 5đơnXem thêm (3)