单纯词[dān chún cí] [单 纯 词]Lưu từKhác(ngôn ngữ học) từ hình vị đơn; từ đơnChữ trong từ单dānhóa đơn纯chúnthuần khiết词cítừTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)歌词gē cíHSK 6lời bài hátXem thêm (3)