单键[dān jiàn] [单 键]Lưu từKhácliên kết đơn (hóa học)Chữ trong từ单dānhóa đơn键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)单薄dān bóHSK 7yếu ớtXem thêm (3)