南宫市[nán gōng shì] [南 宫 市]Lưu từKhácNangong, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà BắcChữ trong từ南nánphía nam宫gōngcung điện市shìchợTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))南部nán bùHSK 3phần phía nam城市chéng shìHSK 3thành phố南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:南宫nán gōngNangong, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà Bắc