南方古猿[nán fāng gǔ yuán] [南 方 古 猿]Lưu từKhácAustralopithecusChữ trong từ南nánphía nam方fāngvuông古gǔcổ猿yuánbiến thể của 猿 (yuán)Từ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô