南方澳渔港[nán fāng ào yú gǎng] [南 方 澳 渔 港]Lưu từKhácCảng Nanfang-ao ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (yí lán xiàn), Đài LoanChữ trong từ南nánphía nam方fāngvuông澳àovịnh sâu渔yúngư dân港gǎngbến cảngTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô