南极洲[nán jí zhōu] [南 极 洲]Lưu từKhácchâu Nam CựcChữ trong từ南nánphía nam极jícực kỳ洲zhōulục địaTừ ghép:南极洲半岛nán jí zhōu bàn dǎobán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)Từ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))南瓜nán guāHSK 8bí ngô