南澳岛[nán ào dǎo] [南 澳 岛]Lưu từKhácĐảo Nam Áo ở Sán Đầu 汕头 (shàn tóu), Quảng ĐôngChữ trong từ南nánphía nam澳àovịnh sâu岛dǎođảoTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo南瓜nán guāHSK 8bí ngô