南辕北辙[nán yuán běi zhé] [南 辕 北 辙]Lưu từKháclàm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ)Chữ trong từ南nánphía nam辕yuáncán xe北běiphía bắc辙zhévết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [chè])Từ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô没辙méi zhéHSK 8hết cách