博弈论[bó yì lùn] [博 弈 论]Lưu từKháclý thuyết trò chơiChữ trong từ博bórộng弈yìtên cổ của cờ vây (board game Trung Quốc)论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:游戏说yóu xì shuōlý thuyết trò chơi (trong triết học Kant)