游戏说[yóu xì shuō] [游 戏 THUYẾT]Lưu từKháclý thuyết trò chơi (trong triết học Kant)Chữ trong từ游yóuđi戏xìmánh khoé说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết游客yóu kèHSK 2khách du lịch比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội一般来说yī bān lái shuōHSK 4nói chungXem thêm (3)