占下风[zhàn xià fēng] [占 下 风]Lưu từKhácbị thất thếChữ trong từ占zhànchiếm giữ下xiàxuống风fēnggióTừ cùng chữ:一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)占有zhàn yǒuHSK 5có占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)占据zhàn jùHSK 6chiếm đóng刮风guā fēngHSK 7trời gió不正之风bù zhèng zhī fēngHSK 7xu hướng không lành mạnhXem thêm (3)