卡尔德龙[kǎ ěr dé lóng] [卡 尔 德 龙]Lưu từKhácCalderon (tên gốc Tây Ban Nha)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp尔ěrnhư vậy德déĐức龙lóngrồngTừ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)