卢恩字母[lú ēn zì mǔ] [卢 恩 字 母]Lưu từKhácchữ runeChữ trong từ卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo恩ēnân huệ字zìchữ母mǔmẹTừ cùng chữ:父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kế岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợTừ cận nghĩa:符文fú wénchữ rune