符文[fú wén] [符 VĂN]Lưu từKhácchữ runeChữ trong từ符fúdấu hiệu文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)符号fú hàoHSK 4ký hiệu符合fú héHSK 4phù hợp với论文lùn wénHSK 4bài báo天文tiān wénHSK 5thiên vănXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卢恩字母lú ēn zì mǔchữ rune