印刷厂
[yìn shuā chǎng] [印 刷 厂]
nhà in; tiệm in
学校附属的印刷厂已经停产了。
xué xiào fù shǔ de yìn shuā chǎng yǐ jīng tíng chǎn le.Xưởng in trực thuộc trường học đã ngừng sản xuất.
[yìn shuā chǎng] [印 刷 厂]
nhà in; tiệm in
学校附属的印刷厂已经停产了。
xué xiào fù shǔ de yìn shuā chǎng yǐ jīng tíng chǎn le.Xưởng in trực thuộc trường học đã ngừng sản xuất.