印刷所[yìn shuā suǒ] [印 刷 所]Lưu từKhácxưởng in; văn phòng in; máy inChữ trong từ印yìnin刷shuāchải所suǒthực raTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)场所chǎng suǒHSK 3địa điểm印刷yìn shuāHSK 5in ấn研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộng事务所shì wù suǒHSK 8văn phòng kinh doanh印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhậnXem thêm (3)