印刷版[yìn shuā bǎn] [印 刷 版]Lưu từKhácbản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)Chữ trong từ印yìnin刷shuāchải版bǎnmột đăng kýTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)出版chū bǎnHSK 5xuất bản印刷yìn shuāHSK 5in ấn正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử盗版dào bǎnHSK 6lậu改版gǎi bǎnHSK 7sửa đổi phiên bản hiện tại印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhậnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:印版yìn bǎnbản in打印稿dǎ yìn gǎobản in