打印稿
[dǎ yìn gǎo] [打 印 稿]
bản in; bản cứng
好的,我把打印稿带来了,请您过目。
hǎo de, wǒ bǎ dǎ yìn gǎo dài lái le, qǐng nín guò mù.Vâng, em mang bản in đến rồi, xin thầy xem qua ạ.
Trong bài: Báo cáo nghiên cứu biến đổi khí hậu · 之、其[dǎ yìn gǎo] [打 印 稿]
bản in; bản cứng
好的,我把打印稿带来了,请您过目。
hǎo de, wǒ bǎ dǎ yìn gǎo dài lái le, qǐng nín guò mù.Vâng, em mang bản in đến rồi, xin thầy xem qua ạ.
Trong bài: Báo cáo nghiên cứu biến đổi khí hậu · 之、其