印染[yìn rǎn] [印 染]Lưu từKhácin ấn và nhuộmChữ trong từ印yìnin染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in