危境[wēi jìng] [危 境]Lưu từKháctình huống nguy hiểm; tuổi già đáng kínhChữ trong từ危wēinguy hiểm境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm环境huán jìngHSK 3môi trường边境biān jìngHSK 5biên giới危机wēi jīHSK 6khủng hoảng出境chū jìngHSK 7xuất cảnh处境chǔ jìngHSK 7tình cảnh (của một người)过境guò jìngHSK 7đi qua lãnh thổ của một quốc gia入境rù jìngHSK 8nhập cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:惊涛骇浪jīng tāo hài làngtình huống nguy hiểm