即时通讯[jí shí tōng xùn] [即 时 通 讯]Lưu từKhácnhắn tin tức thờiChữ trong từ即jítức là时shígiờ通tōngđi qua讯xùnhỏiTừ cùng chữ:即将jí jiāngHSK 4sắp即使jí shǐHSK 5dù cho通讯tōng xùnHSK 6truyền thông即便jí biànHSK 7dù cho即可jí kěHSK 7là có thể电讯diàn xùnHSK 7viễn thông资讯zī xùnHSK 9thông tin