厄瓜多
[è guā duō] [厄 瓜 多]
Ecuador (Đài Loan)
厄瓜多尔因位于赤道上而得名。
è guā duō ěr yīn wèi yú chì dào shàng ér de míng.Ecuador được đặt tên theo vị trí nằm trên đường xích đạo.
[è guā duō] [厄 瓜 多]
Ecuador (Đài Loan)
厄瓜多尔因位于赤道上而得名。
è guā duō ěr yīn wèi yú chì dào shàng ér de míng.Ecuador được đặt tên theo vị trí nằm trên đường xích đạo.