历史剧
[lì shǐ jù] [历 史 剧]
vở kịch lịch sử
这部历史剧讲述了清初的故事。
zhè bù lì shǐ jù jiǎng shù le qīng chū de gù shì.Bộ phim truyền hình lịch sử này kể về câu chuyện đầu thời Thanh.
今晚大剧院将上演一部经典的历史剧。
jīn wǎn dà jù yuàn jiāng shàng yǎn yí bù jīng diǎn de lì shǐ jù.Tối nay nhà hát lớn sẽ công chiếu một vở kịch lịch sử kinh điển.
在历史剧中,那个反派角色做尽坏事,简直无恶不作。
zài lì shǐ jù zhōng, nà ge fǎn pài jué sè zuò jìn huài shì, jiǎn zhí wú è bú zuò.Trong phim lịch sử, nhân vật phản diện đó làm đủ chuyện ác, quả thực phạm mọi hành vi sai trái.