历史家[lì shǐ jiā] [历 史 GIA]Lưu từKhácnhà sử họcChữ trong từ历lìtrải qua史shǐlịch sử家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:史家shǐ jiānhà sử học史学家shǐ xué jiānhà sử học历史学家lì shǐ xué jiānhà sử học