压马路[yà mǎ lù] [压 马 路]Lưu từKhácbiến thể của 轧马路 (yà mǎ lù); cách phát âm ở Đài Loan [yā mǎ lù]Chữ trong từ压yāđè马mǎngựa路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường压力yā lìHSK 3áp lực铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đườngXem thêm (3)