厦门[xià mén] [厦 门]Lưu từKhácHạ Môn (còn gọi là Amoy), thành phố phó tỉnh ở Phúc KiếnChữ trong từ厦shàtòa nhà cao门méncổngTừ ghép:厦门市xià mén shìThành phố Hạ Môn (còn gọi là Amoy), một thành phố phó tỉnh ở Phúc Kiến厦门大学xià mén dà xuéĐại học Hạ MônTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến串门chuàn ménHSK 7ghé thămXem thêm (3)