去耦[qù ǒu] [去 耦]Lưu từKháctách rờiChữ trong từ去qùđi耦ǒumột cặpTừ cùng chữ:去年qù niánHSK 1năm ngoái去世qù shìHSK 3qua đời去掉qù diàoHSK 6loại bỏ去向qù xiàngHSK 8hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó去处qù chùHSK 8nơi去除qù chúHSK 8loại bỏTừ cận nghĩa:离开lí kāiHSK 2rời khỏi隔开gé kāiHSK 4tách rời分离fēn líHSK 5tách rời誃chǐtách rời游离yóu lítách rời