参考消息[cān kǎo xiāo xī] [参 考 消 息]Lưu từKhácTham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)Chữ trong từ参cāntham gia考kǎokiểm tra消xiāotan biến息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơiXem thêm (3)