参访团[cān fǎng tuán] [参 访 团]Lưu từKhácđoàn đại biểuChữ trong từ参cāntham gia访fǎng(dạng kết hợp) thăm团tuántrònTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo集团jí tuánHSK 5nhóm参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.参赛cān sàiHSK 6thi đấu参军cān jūnHSK 7nhập ngũXem thêm (3)Từ cận nghĩa:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代表队dài biǎo duìđoàn đại biểu