参详[cān xiáng] [参 详]Lưu từKháckiểm tra và đối chiếu (văn bản,...)Chữ trong từ参cāntham gia详xiángchi tiếtTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.参赛cān sàiHSK 6thi đấu安详ān xiángHSK 6bình thản参军cān jūnHSK 7nhập ngũ参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệuXem thêm (3)