及时行乐[jí shí xíng lè] [及 时 行 乐]Lưu từKháctận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai; vui chơi khi có thể; sống trọn khoảnh khắcChữ trong từ及jívà时shígiờ行xíngđi乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc及时jí shíHSK 3kịp thời可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ及格jí géHSK 4đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra娱乐yú lèHSK 6giải trí天伦之乐tiān lún zhī lèHSK 6tình yêu và niềm vui gia đình知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)Xem thêm (3)