及时雨[jí shí yǔ] [及 时 雨]Lưu từKhácmưa kịp thời; (nghĩa bóng) sự giúp đỡ kịp thời; giúp đỡ kịp lúcChữ trong từ及jívà时shígiờ雨yǔ(văn học) mưaTừ cùng chữ:下雨xià yǔHSK 1trời mưa及时jí shíHSK 3kịp thời及格jí géHSK 4đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão及其jí qíHSK 7(liên từ nối hai danh từ) và của...及早jí zǎoHSK 7càng sớm càng tốt风雨fēng yǔHSK 7gió mưa呼风唤雨hū fēng huàn yǔHSK 7gọi gió gọi mưaXem thêm (2)