双城市[shuāng chéng shì] [双 城 市]Lưu từKhácSong Thành, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (hā ěr bīn), Hắc Long GiangChữ trong từ双shuānghai城chéngtường thành市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))双方shuāng fāngHSK 3song phương城市chéng shìHSK 3thành phố双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán双向shuāng xiàngHSK 9hai chiềuXem thêm (3)