双拐
[shuāng guǎi] [双 拐]
cặp nạng
他脚部受伤了,只能拄着双拐慢慢走进教室上课。
tā jiǎo bù shòu shāng le, zhǐ néng zhǔ zhe shuāng guǎi màn màn zǒu jìn jiào shì shàng kè.Chân anh ấy bị thương, chỉ có thể chống nạng chậm rãi đi vào lớp học.
[shuāng guǎi] [双 拐]
cặp nạng
他脚部受伤了,只能拄着双拐慢慢走进教室上课。
tā jiǎo bù shòu shāng le, zhǐ néng zhǔ zhe shuāng guǎi màn màn zǒu jìn jiào shì shàng kè.Chân anh ấy bị thương, chỉ có thể chống nạng chậm rãi đi vào lớp học.