双柏[shuāng bǎi] [双 柏]Lưu từKháchuyện Shuangbai, Chuxiong, châu tự trị dân tộc Di 楚雄彝族自治州 (chǔ xióng yí zú zì zhì zhōu), Vân NamChữ trong từ双shuānghai柏bǎicây tuyết tùngTừ ghép:双柏县shuāng bǎi xiànhuyện Shuangbai, Chuxiong, châu tự trị dân tộc Di 楚雄彝族自治州 (chǔ xióng…Từ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôi