双瞳剪水[shuāng tóng jiǎn shuǐ] [双 瞳 剪 THỦY]Lưu từKhácmắt sáng rõ (thành ngữ)Chữ trong từ双shuānghai瞳tóngtròng đen của mắt剪jiǎnkéo水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát双方shuāng fāngHSK 3song phương开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiếtXem thêm (3)